bẩm báo
Định nghĩa
- Động từ:
- Trình bày, báo cáo một việc gì đó lên cấp trên hoặc người có địa vị, quyền hành cao hơn: Hành động thông báo, xin phép hoặc trình lên một sự việc để cấp trên biết và quyết định. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, kính cẩn, phản ánh quan hệ trên dưới trong xã hội phong kiến hoặc các tổ chức có tôn ti trật tự nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi việc lớn nhỏ trong phủ đều phải bẩm báo lên quan lớn.
- Tôi xin phép được bẩm báo với lão gia: tiểu thư đã trở về.
- Việc nhỏ ấy, việc gì phải bẩm báo? (Câu này dùng để phủ nhận, cho rằng việc quá nhỏ không cần thiết phải trình báo lên cấp trên).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bẩm báo lôi thôi": Cụm từ này nhấn mạnh sự phiền phức, rườm rà của việc phải trình báo qua nhiều tầng nấc hoặc cho những việc không đáng.
- Việc đơn giản vậy mà cứ phải bẩm báo lôi thôi qua hết người này đến người kia.
Biến thể và từ gần giống
- Bẩm (động từ): Là hình thức rút gọn, thân mật hơn một chút của "bẩm báo", cũng có nghĩa là trình báo, thưa gửi.
- Con xin bẩm thầy, bài tập đã làm xong.
- Báo cáo (động từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ công việc, học tập đến chính trị, không nhất thiết mang sắc thái kính cẩn, tôn ti mạnh mẽ như "bẩm báo".
- Trình báo (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trình báo với chính quyền, công an về một sự việc.
- Tâu (động từ): Mang sắc thái cổ kính, trang trọng hơn, dùng khi thần dân nói với vua chúa hoặc trong các văn bản, tác phẩm lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Trình: Trình bày, đệ trình (mang tính trang trọng).
- Thưa: Nói, trình bày với người trên (mang tính lễ phép, thân mật hơn).
- Đệ đạt: Chuyển đạt ý kiến, nguyện vọng lên cấp trên (trang trọng).
Lưu ý
- Sắc thái: "Bẩm báo" là từ Hán Việt, mang sắc thái cổ xưa, trang trọng và kính cẩn. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà thường xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết lịch sử, cổ trang, hoặc trong một số tổ chức có văn hóa truyền thống lâu đời.
- Đối tượng: Hành động "bẩm báo" luôn hướng từ người dưới lên người trên (con cái với cha mẹ, thuộc hạ với chủ, quan nhỏ với quan lớn...).